Home / Kiến thức an toàn / Một số thuật ngữ An toàn

Một số thuật ngữ An toàn

 

chiasegopyAccident – An unplanned event that results in harm to people, damage to property or loss to process.

Tai nạn – Một tình huống bất ngờ dẫn đến thương tật cho con người, hư hỏng tài sản hoặc thiệt hại cho một quá trình.

Accident Causation – The many factors that act together to cause accidents. They include: personal factors, job factors, and lack of management control factors.
Nguồn gốc của tai nạn – Có nhiều yếu tố tác động lẫn nhau gây ra tai nạn. Đó có thể là: yếu tố cá nhân, công việc và thiếu sự quản lý, kiểm soát.

Personal factors:
Yếu tố cá nhân bao gồm:
-inadequate capability
Năng lực không đảm bảo
-lack of knowledge/skill
Thiếu kiến thức/ kỹ năng
– improper motivation
Thiếu động lực
-stress
Căng thẳng trong quá trình làm việc
Job factors:
Yếu tố nghề nghiệp/công việc
-inadequate leadership or supervision
lãnh đạo hoặc giám sát không phù hợp
-inadequate engineering
Không phù hợp về mặt kỹ thuật
– inadequate purchasing
Không phù hợp về cung ứng
-inadequate maintenance
Không đảm bảo về bảo dưỡng máy móc thiết bị
-inadequate work standards/procedures
Quy trình/tiêu chuẩn công việc không đảm bảo
-inadequate hazard controls
Kiểm soát mối nguy không đáp ứng

Lack of management control factors:
Thiếu sự quản lý, kiểm soát
– inadequate program
Chương trình kiểm soát không đảm bảo
– inadequate program standards
Tiêu chuẩn của chương trình quản lý kém
– inadequate compliance with standards
Mức độc tuân thủ tiêu chuẩn không đạt yêu cầu

– inadequate hazard controls

Kiểm soát mối nguy không đúng cách

Accident Investigation – The process of systematically gathering and analyzing information about an accident. This is done for the purposes of identifying causes and making recommendations to prevent the accident from happening again.
Điều tra tai nạn – Một quá trình có hệ thống để thu thập và phân tích các bằng chứng về một tai nạn. Quá trình này được thực hiện nhằm mục đích xác định nguyên nhân và đưa ra các biện pháp phòng tránh tai nạn tái diễn.

Accident Prevention – The systematic application of recognized principles to reduce incidents, accidents, or the accident potential of a system or organization.
Phòng tránh tai nạn – Việc áp dụng có hệ thống các nguyên tắc để giảm thiểu sự cố, tai nạn hoặc các sự kiện tiềm ẩn của hệ thống hoặc tổ chức.

Acute Effect – A change that occurs in the body within a relatively short time (minutes, hours, days) following exposure to a substance.
Ảnh hưởng cấp tính – Một sự thay đổi xảy ra đối với cơ thể trong khoảng thời gian ngắn (tính bằng phút, giờ hoặc ngày) sau khi tiếp xúc với một hóa chất nào đó.

Acute Exposure – A single exposure to a hazardous agent.
Tiếp xúc cấp tính – Tiếp xúc một lần với chất độc hại.

 

Sưu tầm một số thuật ngữ trên Page : DIỄN ĐÀN HSE.

Một số thuật ngữ An toàn
Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *